Tài liệu API dữ liệu mở
API công khai (chỉ đọc), dịch vụ bản đồ WMS/WMTS và hướng dẫn nạp lớp vào QGIS. Tài liệu sinh tự động từ hợp đồng dữ liệu của hệ thống (OpenAPI 3.1).
ghi_nguon, giay_phep).Quy ước chung
Địa chỉ gốc: https://hatinh.htgroups.vn. Mọi phản hồi là JSON UTF-8 (trừ tệp tải về). Lỗi luôn có dạng { "error": "ma_loi", "chi_tiet"?: ... } với mã lỗi tiếng Việt không dấu: du_lieu_khong_hop_le (400), khong_tim_thay (404), qua_nhieu_yeu_cau (429, kèm Retry-After), dich_vu_tam_ngung (503).
Số liệu thống kê được lưu đệm 5 phút; cảnh báo 30 giây. Diện tích tính bằng km², dân số bằng người, tỷ lệ bằng phần trăm.
Số toàn tỉnh (/api/public/stats/tinh) theo cơ sở công bố: mặt nạ raster 30 m trong ranh giới OSM. Số theo xã cộng theo ranh giới 69 xã của nhóm đề tài, thấp hơn toàn tỉnh khoảng 0,15% do dải ô biên tỉnh.
Dịch vụ bản đồ OGC công khai (WMS, WMTS)
Chỉ phương thức GET; GeoServer 3.0.1, workspace hatinh
WMS 1.3.0: https://hatinh.htgroups.vn/geoserver/hatinh/wms (GetCapabilities, GetMap, GetLegendGraphic, GetFeatureInfo với INFO_FORMAT=application/json). Xem GetCapabilities
WMTS 1.0.0 (lưới WebMercatorQuad, có bộ đệm ô): https://hatinh.htgroups.vn/geoserver/gwc/service/wmts?service=WMTS&request=GetCapabilities
Tên lớp có dạng hatinh:<ma_lop>, ví dụ hatinh:nguy_co_dnn_cap. WFS không mở ra Internet; dữ liệu vector công khai lấy qua /api/public/xa/geojson hoặc /api/public/layers/{ma}/tai-ve (khi lớp cho phép tải). Truy vấn có tham số cql_filter, filter, sld, sld_body, env bị chặn.
Nạp vào QGIS
Vào Layer, Add Layer, Add WMS/WMTS Layer; bấm New, đặt tên "WebGIS ngập lụt Hà Tĩnh", dán địa chỉ WMS ở trên vào ô URL; bấm Connect, chọn lớp (ví dụ hatinh:nguy_co_dnn_cap) rồi Add. Hệ toạ độ hiển thị EPSG:3857 hoặc EPSG:4326; dữ liệu gốc lưu ở EPSG:32648.
Thống kê
/api/public/stats/tinhThống kê toàn tỉnh của một lớp nguy cơ (mặc định lớp chính thức)
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
lop_ma | query | không | string |
Phản hồi: StatsTinh
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/stats/tinh?lop_ma=nguy_co_xgb_cap'/api/public/stats/xaXếp hạng 69 xã theo một chỉ tiêu
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
lop_ma | query | không | string |
chi_tieu | query | có | km2_cao_rat_cao | ty_le_cao_rat_cao_pct | dan_so_phoi_nhiem | ty_le_tung_ngap_pct | mua_nam_tb_mm | rx5day_max_mm |
sort | query | không | asc | desc |
limit | query | không | integer |
Phản hồi: StatsXaRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/stats/xa?chi_tieu=km2_cao_rat_cao&lop_ma=nguy_co_xgb_cap&limit=5'/api/public/stats/xa/xuatTải CSV 69 xã (UTF-8 có BOM)
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
lop_ma | query | không | string |
dinh_dang | query | có | string |
Phản hồi: Tệp CSV 69 dòng
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/stats/xa/xuat?dinh_dang=csv'/api/public/stats/su-kien-ngapDanh mục sự kiện ngập (Sentinel-1, UNOSAT, Copernicus EMS)
Phản hồi: SuKienNgapListRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/stats/su-kien-ngap'/api/public/stats/huyen-cuPhụ lục đối chiếu huyện cũ với 69 xã/phường mới
Phản hồi: HuyenCuDoiChieuRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/stats/huyen-cu'Xã/phường
/api/public/xaDanh sách 69 xã/phường kèm chỉ số nguy cơ
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
q | query | không | string |
huyen_cu | query | không | string |
sort | query | không | ten | ty_le_cao | phoi_nhiem |
lop_ma | query | không | string |
Phản hồi: XaListRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/xa?sort=ty_le_cao'/api/public/xa/geojsonGeoJSON 69 xã (đơn giản hoá; day_du=1 để lấy hình học đầy đủ)
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
lop_ma | query | không | string |
day_du | query | không | 0 | 1 |
Phản hồi: XaFeatureCollection
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/xa/geojson'/api/public/xa/{ma}Hồ sơ một xã/phường
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
ma | đường dẫn | có | string |
lop_ma | query | không | string |
Phản hồi: XaDetailRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/xa/phuong_bac_hong_linh'Kịch bản
/api/public/kich-banNguy cơ theo 4 kịch bản CMIP6, phân tách bất định, đường đáp ứng theo hệ số mưa
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
mo_hinh | query | không | xgb | dnn |
Phản hồi: KichBanListRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/kich-ban?mo_hinh=xgb'/api/public/kich-ban/{ma}Một kịch bản và chênh lệch từng xã so với thời kỳ nền
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
ma | đường dẫn | có | string |
mo_hinh | query | không | xgb | dnn |
Phản hồi: KichBanDetailRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/kich-ban/ssp585_cuoi?mo_hinh=dnn'Lớp dữ liệu
/api/public/layersDanh mục lớp (id lớp dùng chung với GeoServer hatinh:<ma>); đăng nhập vai trò nội bộ thấy thêm lớp thử nghiệm Model Lab
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
nhom | query | không | string |
Phản hồi: LayersRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/layers?nhom=nguy_co'/api/public/layers/{ma}Thông tin một lớp và lịch sử phiên bản theo năm
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
ma | đường dẫn | có | string |
Phản hồi: LayerDetailRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/layers/nguy_co_dnn_cap'/api/public/layers/{ma}/tai-veTải tệp lớp (COG hoặc GPKG) khi lớp cho phép tải
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
ma | đường dẫn | có | string |
nam | query | không | integer |
Phản hồi: Tệp COG (raster) hoặc GPKG (vector); 403 nếu lớp không cho tải
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/layers/nguy_co_dnn_cap/tai-ve'Cảnh báo
/api/public/canh-baoTín hiệu nguy cơ tham khảo đang hiệu lực và liên kết bản tin chính thức
Phản hồi: CanhBaoPublicList
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/canh-bao'/api/public/canh-bao/lich-suLịch sử các đợt tín hiệu đã ban hành
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
page | query | không | integer |
size | query | không | integer |
tu | query | không | string |
den | query | không | string |
xa_ma | query | không | string |
Phản hồi: CanhBaoLichSuRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/canh-bao/lich-su?page=1&size=20'/api/public/canh-bao/{id}Chi tiết một đợt đã ban hành
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
id | đường dẫn | có | string |
Phản hồi: CanhBaoPublicDetailRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/canh-bao/<id>'Bản đồ
/api/public/identifyGiá trị các lớp tại một điểm (cấp, xác suất, xã)
Giới hạn: 60 lần/phút/IP
Thân yêu cầu JSON theo schema IdentifyReq (xem tệp OpenAPI).
Phản hồi: IdentifyRes
curl -X POST -H 'Content-Type: application/json' -d '{"lon":105.9,"lat":18.34,"lop":["nguy_co_dnn_cap"]}' 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/identify'/api/public/phan-tich-vungDiện tích từng cấp nguy cơ, dân số, đất canh tác trong một xã hoặc đa giác
Giới hạn: 20 lần/phút/IP; đa giác ≤ 500 km², ≤ 2.000 đỉnh
Thân yêu cầu JSON theo schema PhanTichVungReq (xem tệp OpenAPI).
Phản hồi: PhanTichVungRes
curl -X POST -H 'Content-Type: application/json' -d '{"xa_ma":"phuong_bac_hong_linh"}' 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/phan-tich-vung'/api/public/tim-kiemTìm xã, địa danh, toạ độ WGS84 hoặc VN-2000
Giới hạn: 60 lần/phút/IP
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
q | query | có | string |
Phản hồi: TimKiemRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/tim-kiem?q=cam%20binh'Thư viện bản đồ
/api/public/ban-do-pdfDanh mục bản đồ PDF dựng sẵn (toàn tỉnh, 7 huyện cũ, 69 xã)
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
loai | query | không | tinh | huyen_cu | xa |
q | query | không | string |
Phản hồi: BanDoPdfListRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/ban-do-pdf?loai=huyen_cu'/api/public/ban-do-pdf/{id}Tải một bản đồ PDF (xem=1 để xem trong trình duyệt)
| Tham số | Vị trí | Bắt buộc | Kiểu / giá trị |
|---|---|---|---|
id | đường dẫn | có | string |
xem | query | không | 1 |
Phản hồi: Tệp PDF
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/ban-do-pdf/<id>'Trợ lý AI
/api/public/hoi-dapHỏi đáp có số liệu và trích nguồn (503 khi trợ lý chưa được cấu hình)
Giới hạn: 10 lần/phút/IP, 200 lần/ngày toàn hệ thống
Thân yêu cầu JSON theo schema HoiDapReq (xem tệp OpenAPI).
Phản hồi: HoiDapRes
curl -X POST -H 'Content-Type: application/json' -d '{"cau_hoi":"Xã nào có diện tích nguy cơ cao nhất?"}' 'https://hatinh.htgroups.vn/api/public/hoi-dap'Hệ thống
/api/healthKiểm sống dịch vụ
Phản hồi: HealthRes
curl 'https://hatinh.htgroups.vn/api/health'Danh sách lớp công khai (id dùng cho WMS và API)
89 lớp
| Mã lớp | Tên | Nhóm | Kiểu | Tên lớp WMS |
|---|---|---|---|---|
nguy_co_dnn | Nguy cơ ngập lụt - DNN-PSO (sản phẩm chính) - xác suất | Nguy cơ ngập lụt | Raster | hatinh:nguy_co_dnn |
nguy_co_dnn_cap | Nguy cơ ngập lụt - DNN-PSO (sản phẩm chính) - 5 cấp | Nguy cơ ngập lụt | Raster | hatinh:nguy_co_dnn_cap |
nguy_co_xgb | Nguy cơ ngập lụt - XGBoost (bài báo 2) - xác suất | Nguy cơ ngập lụt | Raster | hatinh:nguy_co_xgb |
nguy_co_xgb_cap | Nguy cơ ngập lụt - XGBoost (bài báo 2) - 5 cấp | Nguy cơ ngập lụt | Raster | hatinh:nguy_co_xgb_cap |
nguy_co_hieu_chinh | Nguy cơ ngập lụt - hiệu chỉnh tiên nghiệm (bài báo 4) - xác suất | Nguy cơ ngập lụt | Raster | hatinh:nguy_co_hieu_chinh |
nguy_co_hieu_chinh_cap | Nguy cơ ngập lụt - hiệu chỉnh tiên nghiệm (bài báo 4) - 5 cấp | Nguy cơ ngập lụt | Raster | hatinh:nguy_co_hieu_chinh_cap |
kb_xgb_ssp245_giua | Kịch bản SSP2-4.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - XGBoost - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp245_giua |
kb_xgb_ssp245_giua_cap | Kịch bản SSP2-4.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - XGBoost - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp245_giua_cap |
kb_xgb_ssp585_giua | Kịch bản SSP5-8.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - XGBoost - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp585_giua |
kb_xgb_ssp585_giua_cap | Kịch bản SSP5-8.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - XGBoost - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp585_giua_cap |
kb_xgb_ssp245_cuoi | Kịch bản SSP2-4.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - XGBoost - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp245_cuoi |
kb_xgb_ssp245_cuoi_cap | Kịch bản SSP2-4.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - XGBoost - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp245_cuoi_cap |
kb_xgb_ssp585_cuoi | Kịch bản SSP5-8.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - XGBoost - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp585_cuoi |
kb_xgb_ssp585_cuoi_cap | Kịch bản SSP5-8.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - XGBoost - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_xgb_ssp585_cuoi_cap |
kb_dnn_ssp245_giua | Kịch bản SSP2-4.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - DNN-PSO - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp245_giua |
kb_dnn_ssp245_giua_cap | Kịch bản SSP2-4.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - DNN-PSO - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp245_giua_cap |
kb_dnn_ssp585_giua | Kịch bản SSP5-8.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - DNN-PSO - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp585_giua |
kb_dnn_ssp585_giua_cap | Kịch bản SSP5-8.5 giữa thế kỷ (2041-2060) - DNN-PSO - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp585_giua_cap |
kb_dnn_ssp245_cuoi | Kịch bản SSP2-4.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - DNN-PSO - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp245_cuoi |
kb_dnn_ssp245_cuoi_cap | Kịch bản SSP2-4.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - DNN-PSO - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp245_cuoi_cap |
kb_dnn_ssp585_cuoi | Kịch bản SSP5-8.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - DNN-PSO - xác suất | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp585_cuoi |
kb_dnn_ssp585_cuoi_cap | Kịch bản SSP5-8.5 cuối thế kỷ (2081-2100) - DNN-PSO - 5 cấp | Kịch bản biến đổi khí hậu | Raster | hatinh:kb_dnn_ssp585_cuoi_cap |
ngap_tan_suat | Tần suất ngập Sentinel-1 2015-2023 | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_tan_suat |
ngap_hop | Vùng từng ngập 2015-2023 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_hop |
ngap_sk_20150728 | Ngập mới ngày 28/07/2015 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20150728 |
ngap_sk_20150917 | Ngập mới ngày 17/09/2015 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20150917 |
ngap_sk_20160819 | Ngập mới ngày 19/08/2016 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20160819 |
ngap_sk_20160913 | Ngập mới ngày 13/09/2016 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20160913 |
ngap_sk_20160922 | Ngập mới ngày 22/09/2016 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20160922 |
ngap_sk_20161015 | Ngập mới ngày 15/10/2016 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20161015 |
ngap_sk_20161101 | Ngập mới ngày 01/11/2016 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20161101 |
ngap_sk_20161108 | Ngập mới ngày 08/11/2016 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20161108 |
ngap_sk_20170716 | Ngập mới ngày 16/07/2017 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20170716 |
ngap_sk_20170916 | Ngập mới ngày 16/09/2017 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20170916 |
ngap_sk_20171011 | Ngập mới ngày 11/10/2017 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20171011 |
ngap_sk_20180718 | Ngập mới ngày 18/07/2018 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20180718 |
ngap_sk_20180928 | Ngập mới ngày 28/09/2018 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20180928 |
ngap_sk_20181209 | Ngập mới ngày 09/12/2018 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20181209 |
ngap_sk_20190703 | Ngập mới ngày 03/07/2019 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20190703 |
ngap_sk_20190904 | Ngập mới ngày 04/09/2019 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20190904 |
ngap_sk_20191016 | Ngập mới ngày 16/10/2019 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20191016 |
ngap_sk_20191102 | Ngập mới ngày 02/11/2019 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20191102 |
ngap_sk_20200802 | Ngập mới ngày 02/08/2020 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20200802 |
ngap_sk_20200919 | Ngập mới ngày 19/09/2020 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20200919 |
ngap_sk_20201017 | Ngập mới ngày 17/10/2020 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20201017 |
ngap_sk_20201030 | Ngập mới ngày 30/10/2020 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20201030 |
ngap_sk_20210428 | Ngập mới ngày 28/04/2021 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20210428 |
ngap_sk_20210613 | Ngập mới ngày 13/06/2021 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20210613 |
ngap_sk_20210708 | Ngập mới ngày 08/07/2021 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20210708 |
ngap_sk_20210725 | Ngập mới ngày 25/07/2021 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20210725 |
ngap_sk_20210908 | Ngập mới ngày 08/09/2021 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20210908 |
ngap_sk_20211015 | Ngập mới ngày 15/10/2021 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20211015 |
ngap_sk_20220515 | Ngập mới ngày 15/05/2022 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20220515 |
ngap_sk_20220809 | Ngập mới ngày 09/08/2022 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20220809 |
ngap_sk_20220909 | Ngập mới ngày 09/09/2022 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20220909 |
ngap_sk_20220929 | Ngập mới ngày 29/09/2022 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20220929 |
ngap_sk_20230804 | Ngập mới ngày 04/08/2023 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20230804 |
ngap_sk_20230927 | Ngập mới ngày 27/09/2023 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20230927 |
ngap_sk_20231030 | Ngập mới ngày 30/10/2023 (Sentinel-1) | Ngập lịch sử | Raster | hatinh:ngap_sk_20231030 |
vet_ngap_ems | Vết ngập Copernicus EMS 2020 | Ngập lịch sử | Vector | hatinh:vet_ngap_ems |
vet_ngap_unosat | Vết ngập UNOSAT 2016 và 2020 | Ngập lịch sử | Vector | hatinh:vet_ngap_unosat |
dem | Cao độ số (DEM) Copernicus GLO-30 | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:dem |
do_doc | Độ dốc | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:do_doc |
do_cong | Độ cong mặt cắt dọc (profile curvature) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:do_cong |
twi | Chỉ số độ ẩm địa hình (TWI) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:twi |
huong_doc | Hướng dốc | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:huong_doc |
spi | Chỉ số năng lượng dòng chảy (SPI, log) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:spi |
mua_nam | Lượng mưa năm trung bình 1990-2020 (CHIRPS) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:mua_nam |
mua_rx5day | Lượng mưa 5 ngày lớn nhất 1990-2020 (Rx5day, CHIRPS) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:mua_rx5day |
mua_mua_mua | Lượng mưa mùa mưa (VIII-XII) trung bình 1990-2020 | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:mua_mua_mua |
khoang_cach_song | Khoảng cách tới sông suối | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:khoang_cach_song |
lop_phu | Lớp phủ / sử dụng đất ESA WorldCover 2020 | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:lop_phu |
thuc_phu | Lớp phủ thực vật (có/không) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:thuc_phu |
bong_dia_hinh | Bóng địa hình (hillshade) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:bong_dia_hinh |
dan_so | Mật độ dân số 2020 (WorldPop, hiệu chỉnh niên giám) | CSDL 12 lớp | Raster | hatinh:dan_so |
xa_phuong | Ranh giới 69 xã/phường (từ 01/7/2025) | Hành chính | Vector | hatinh:xa_phuong |
ranh_gioi_tinh | Ranh giới tỉnh Hà Tĩnh (hợp 69 xã) | Hành chính | Vector | hatinh:ranh_gioi_tinh |
huyen_cu | 13 đơn vị cấp huyện cũ (trước 01/7/2025) | Hành chính | Vector | hatinh:huyen_cu |
huyen_cu_gop_xa | Huyện cũ dựng bằng cách gộp 69 xã mới | Hành chính | Vector | hatinh:huyen_cu_gop_xa |
diem_dia_danh | Điểm địa danh (tìm kiếm) | Hành chính | Vector | hatinh:diem_dia_danh |
song_suoi | Sông suối (HydroRIVERS, phân bậc Strahler) | Thuỷ văn | Vector | hatinh:song_suoi |
song_suoi_osm | Sông, suối, kênh mương (OSM) | Thuỷ văn | Vector | hatinh:song_suoi_osm |
mat_nuoc | Mặt nước (hồ, sông, ao) | Thuỷ văn | Vector | hatinh:mat_nuoc |
tram_thuy_van | Trạm thuỷ văn và mức báo động lũ | Thuỷ văn | Vector | hatinh:tram_thuy_van |
giao_thong | Đường giao thông chính | Hạ tầng | Vector | hatinh:giao_thong |
ho_dap | Hồ chứa, hồ đập thuỷ lợi | Hạ tầng | Vector | hatinh:ho_dap |
tram_bom | Trạm bơm thuỷ lợi | Hạ tầng | Vector | hatinh:tram_bom |
kenh_muong | Kênh mương thuỷ lợi | Hạ tầng | Vector | hatinh:kenh_muong |
dap_dang_cong | Đập dâng và cống thuỷ lợi | Hạ tầng | Vector | hatinh:dap_dang_cong |